narrow escape
Danh từ: - Sự thoát thân trong gang tấc, suýt gặp nguy hiểm: "Narrow escape" chỉ một tình huống mà ai đó suýt gặp tai nạn, nguy hiểm hoặc thất bại nhưng cuối cùng vẫn thoát được một cách sít sao, chỉ trong một khoảng cách hoặc thời gian rất nhỏ.
- (Anh ấy đã thoát thân trong gang tấc khi chiếc xe trượt khỏi đường.)
- (Những người leo núi đã suýt gặp nạn từ trận lở đất.)
"a narrow escape from death": thoát chết trong gang tấc.
- The pilot had a narrow escape from death when the engine failed. (Phi công đã thoát chết trong gang tấc khi động cơ hỏng.)
"to have a narrow escape": suýt gặp điều tồi tệ.
- She had a narrow escape when the train nearly hit her. (Cô ấy suýt gặp tai nạn khi tàu hỏa suýt đâm vào mình.)
Narrowly (trạng từ): một cách suýt soát, sít sao.
- The team narrowly escaped defeat. (Đội bóng suýt thua.)
Escape (danh từ/động từ): sự trốn thoát, trốn thoát.
- The prisoner made a daring escape. (Tù nhân đã thực hiện một cuộc trốn thoát táo bạo.)
Close call: tình huống suýt gặp nguy hiểm.
- That was a close call, we almost crashed! (Đó là một tình huống suýt gặp tai nạn, suýt đâm nhau!)
Near miss: suýt va chạm, suýt gặp họa.
- The two planes had a near miss in mid-air. (Hai chiếc máy bay suýt va chạm trên không.)
A narrow escape from something: thoát khỏi điều gì đó trong gang tấc.
- The children had a narrow escape from the fire. (Những đứa trẻ đã thoát khỏi đám cháy trong gang tấc.)
To make a narrow escape: tạo ra một sự thoát thân sít sao.
- The soldier made a narrow escape from the enemy camp. (Người lính đã tạo ra một cuộc thoát thân sít sao khỏi trại địch.)
To escape by the skin of one's teeth: thoát trong gang tấc (tương tự "narrow escape").
- He escaped by the skin of his teeth when the building collapsed. (Anh ấy thoát trong gang tấc khi tòa nhà sụp đổ.)
A close shave: suýt gặp nguy hiểm (thường dùng trong văn nói).
- That was a close shave, the bullet missed him by inches. (Đó là một tình huống suýt gặp nguy hiểm, viên đạn suýt trúng anh ấy.)